ruộng muối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đất ở ven biển, được ngăn thành các ô, dùng để dẫn nước biển vào, cho bay hơi lấy muối: "Ruộng muối" là một hệ thống sản xuất muối thủ công truyền thống, thường gặp ở các vùng duyên hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề làm muối ở đây chủ yếu dựa vào các ruộng muối ven biển.
- Nhìn từ trên cao, những ô ruộng muối trông như một bức tranh khảm khổng lồ.
- Nước biển sau khi được dẫn vào ruộng muối sẽ bốc hơi dưới nắng, để lại những tinh thể muối trắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khai thác ruộng muối": chỉ hoạt động sản xuất muối từ hệ thống ruộng muối.
- Công việc khai thác ruộng muối vất vả và phụ thuộc nhiều vào thời tiết.
- "Diêm dân canh tác ruộng muối": chỉ người làm muối (diêm dân) làm việc trên ruộng muối.
- Cuộc sống của diêm dân canh tác ruộng muối gắn liền với nắng và gió biển.
Biến thể và từ liên quan
- Đồng muối: từ đồng nghĩa, chỉ khu vực rộng lớn chuyên dùng để sản xuất muối.
- Cánh đồng muối: cách gọi khác, nhấn mạnh đến quy mô rộng lớn.
- Diêm nghiệp: danh từ chỉ ngành nghề, hoạt động sản xuất muối.
- Hầm muối: danh từ chỉ nơi chứa muối sau khi thu hoạch, khác với nơi sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Đầm muối: thường dùng để chỉ vùng đất ngập nước biển dùng sản xuất muối.
- Bãi muối: chỉ khu vực sản xuất muối, có thể không được ngăn ô cố định.
Thành ngữ liên quan
(Từ "ruộng muối" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường liên quan đến đặc điểm của nghề làm muối.) - Trắng như ruộng muối mùa thu hoạch: ví von về màu trắng tinh khiết, rộng lớn. - Cánh đồng hoa bông trắng xóa, trông như ruộng muối mùa thu hoạch.
- dt Khoảng đất ở bờ biển, có ngăn thành ô, để đưa nước ở biển vào, cho bốc hơi lấy muối: Đó là miền chuyên làm ruộng muối.